鄭重宣佈 trịnh trọng tuyên bố Hán Việt: trịnh trọng tuyên bố Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 重 (trọng) + 宣 (tuyên) + 佈 (bố)Hán Việttrịnh trọng tuyên bốCấu tạo鄭 + 重 + 宣 + 佈 · trịnh + trọng + tuyên + bố nghĩa thành phần: trịnh + trọng + tuyên + bố