鄭驛留賓 zhèng yì liú bīn · trịnh dịch lưu tân Hán Việt: trịnh dịch lưu tân · Pinyin: zhèng yì liú bīn Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 驛 (dịch) + 留 (lưu) + 賓 (tân)Pinyinzhèng yì liú bīnHán Việttrịnh dịch lưu tânCấu tạo鄭 + 驛 + 留 + 賓 · trịnh + dịch + lưu + tân nghĩa thành phần: trịnh + dịch + lưu + tân