郡齋讀書志 jùn zhāi dú shū zhì · quận trai độc thư chí Hán Việt: quận trai độc thư chí · Pinyin: jùn zhāi dú shū zhì Tổng quan Cấu tạo: 郡 (quận) + 齋 (trai) + 讀 (độc) + 書 (thư) + 志 (chí)Pinyinjùn zhāi dú shū zhìHán Việtquận trai độc thư chíCấu tạo郡 + 齋 + 讀 + 書 + 志 · quận + trai + độc + thư + chí nghĩa thành phần: quận + trai + độc + thư + chí