郢人斤斫

yǐng rén jīn zhuó dĩnh nhân cân chước

Hán Việt: dĩnh nhân cân chước · Pinyin: yǐng rén jīn zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (nhân) + (cân) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻成熟、高超的技艺。同“郢匠挥斤”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻成熟、高超的技艺。同郢匠挥斤”。