郢匠揮斤

yǐng jiàng huī jīn dĩnh tượng huy cân

Hán Việt: dĩnh tượng huy cân · Pinyin: yǐng jiàng huī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (tượng) + (huy) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻纯熟、高超的技艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《庄子.徐无鬼》载,匠石挥斧削去郢人涂在鼻翼上的白粉,而不伤其人◇因以"郢匠挥斤"比喻纯熟﹑高超的技艺。