郢政

yǐng zhèngdĩnh chánh

Hán Việt: dĩnh chánh · Pinyin: yǐng zhèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.郢正,斧正。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

請人修改自己所作的詩文時使用的敬詞。也作「郢正」。

Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 政 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính nhờ sửa văn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 請人修改自己所作的詩文時使用的敬詞。也作「郢正」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.郢正,斧正。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

指正 · 斧正 · 郢正