郢正

yǐng zhèng dĩnh chánh

Hán Việt: dĩnh chánh · Pinyin: yǐng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 請人修改詩文作品所用的敬詞。如:「奉上拙文,敬請郢正。」也作「郢政」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹斧正。以诗文就正于人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹斧正。以诗文就正于人。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

指正 · 斧正 · 郢政