郤詵丹桂 xì shēn dān guì · khích sân đan quế Hán Việt: khích sân đan quế · Pinyin: xì shēn dān guì Tổng quan Cấu tạo: 郤 (khích) + 詵 (sân) + 丹 (đan) + 桂 (quế)Pinyinxì shēn dān guìHán Việtkhích sân đan quếCấu tạo郤 + 詵 + 丹 + 桂 · khích + sân + đan + quế nghĩa thành phần: khích + sân + đan + quế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻科举及第,获得功名。