郤詵高第

xì shēn gāo dì khích sân cao đệ

Hán Việt: khích sân cao đệ · Pinyin: xì shēn gāo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (khích) + (sân) + (cao) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻指科举高中,荣登榜首。