部位效應 bộ vị hiệu ứng Hán Việt: bộ vị hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 位 (vị) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việtbộ vị hiệu ứngCấu tạo部 + 位 + 效 + 應 · bộ + vị + hiệu + ứng nghĩa thành phần: bộ + vị + hiệu + ứng