部分冠詞

bộ phân quan từ

Hán Việt: bộ phân quan từ

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (phân) + (quan) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 部分冠詞 ùfen guàncí n. <lg.> partitive article

ja

  • JMdict partitive article (e.g. du in French)