部分動員 bù fēn dòng yuán · bộ phân động viên Hán Việt: bộ phân động viên · Pinyin: bù fēn dòng yuán Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 動 (động) + 員 (viên)Pinyinbù fēn dòng yuánHán Việtbộ phân động viênCấu tạo部 + 分 + 動 + 員 · bộ + phân + động + viên nghĩa thành phần: bộ + phân + động + viên