部分同化

bộ phân đồng hóa

Hán Việt: bộ phân đồng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (phân) + (đồng) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 部分同化 ùfen tónghuà n. <lg.> 1. partial assimilation 2. accommodation