部分字母 bộ phân tự mẫu Hán Việt: bộ phân tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việtbộ phân tự mẫuCấu tạo部 + 分 + 字 + 母 · bộ + phân + tự + mẫu nghĩa thành phần: bộ + phân + tự + mẫu