部分学习法

bộ phân học tập pháp

Hán Việt: bộ phân học tập pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 學 (học) + 習 (tập) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp học
  • Biên soạn part learning

Eng

  • Cihui 部分學習法 ùfen xuéxífǎ n. <lg.> part learning

Từ liên quan

Gần nghĩa

部分分泌的 · 部分时间的 · 部分还款者 · 部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 部分分裂的 · 部分生烧的