部分學習法 bộ phân học tập pháp Hán Việt: bộ phân học tập pháp Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 學 (học) + 習 (tập) + 法 (pháp)Hán Việtbộ phân học tập phápCấu tạo部 + 分 + 學 + 習 + 法 · bộ + phân + học + tập + pháp nghĩa thành phần: bộ + phân + học + tập + pháp Nghĩa EngCihui 部分學習法 ùfen xuéxífǎ n. <lg.> part learning