部分審計

bộ phân thẩm kế

Hán Việt: bộ phân thẩm kế

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (phân) + (thẩm) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 部分審計 ùfen shěnjì n. <acct.> partial audit