部分對流 bộ phân đối lưu Hán Việt: bộ phân đối lưu Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 對 (đối) + 流 (lưu)Hán Việtbộ phân đối lưuCấu tạo部 + 分 + 對 + 流 · bộ + phân + đối + lưu nghĩa thành phần: bộ + phân + đối + lưu