部分對等

bộ phân đối đẳng

Hán Việt: bộ phân đối đẳng

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (phân) + (đối) + (đẳng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 部分對等 ùfen duìděng n. <lg.> partial equivalence