部分履行 bù fen lǚ xíng · bộ phân lí hành Hán Việt: bộ phân lí hành · Pinyin: bù fen lǚ xíng Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 履 (lí) + 行 (hành)Pinyinbù fen lǚ xíngHán Việtbộ phân lí hànhCấu tạo部 + 分 + 履 + 行 · bộ + phân + lí + hành nghĩa thành phần: bộ + phân + lí + hành