部分序列

bộ phân tự liệt

Hán Việt: bộ phân tự liệt

Tổng quan

sự đến sau, sự xảy ra sau

Cấu tạo: (bộ) + (phân) + (tự) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đến sau, sự xảy ra sau