部分序列 bộ phân tự liệt Hán Việt: bộ phân tự liệt Tổng quan sự đến sau, sự xảy ra sau Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 序 (tự) + 列 (liệt)Hán Việtbộ phân tự liệtCấu tạo部 + 分 + 序 + 列 · bộ + phân + tự + liệt nghĩa thành phần: bộ + phân + tự + liệt Nghĩa ViệtCihui sự đến sau, sự xảy ra sau