部分序列

bộ phân tự liệt

Hán Việt: bộ phân tự liệt

Tổng quan

sự đến sau, sự xảy ra sau

Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 序 (tự) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuỗi một phần

Từ liên quan

Gần nghĩa

部分工时 · 部分时间 · 序列号 · 部分分泌的 · 部分地 · 部分时间的 · 部分的 · 部分还款者