部分技能 bộ phân kĩ năng Hán Việt: bộ phân kĩ năng Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 技 (kĩ) + 能 (năng)Hán Việtbộ phân kĩ năngCấu tạo部 + 分 + 技 + 能 · bộ + phân + kĩ + năng nghĩa thành phần: bộ + phân + kĩ + năng Nghĩa EngCihui 部分技能 ùfen jìnéng n. <lg.> part skills