部分支付 bù fen zhī fù · bộ phân chi phó Hán Việt: bộ phân chi phó · Pinyin: bù fen zhī fù Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 支 (chi) + 付 (phó)Pinyinbù fen zhī fùHán Việtbộ phân chi phóCấu tạo部 + 分 + 支 + 付 · bộ + phân + chi + phó nghĩa thành phần: bộ + phân + chi + phó Nghĩa EngCihui 部分支付 ùfen zhīfù n. <acct.> partial payment