部分時間

bù fen shí jiān bộ phân thì gian

Hán Việt: bộ phân thì gian · Pinyin: bù fen shí jiān

Tổng quan

không trọn ngày công

Cấu tạo: (bộ) + (phân) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không trọn ngày công