部分翻譯 bộ phân phiên dịch Hán Việt: bộ phân phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtbộ phân phiên dịchCấu tạo部 + 分 + 翻 + 譯 · bộ + phân + phiên + dịch nghĩa thành phần: bộ + phân + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 部分翻譯 ùfen fānyì n. <lg.> partial translation