部分裝配 bù fen zhuāng pèi · bộ phân trang phối Hán Việt: bộ phân trang phối · Pinyin: bù fen zhuāng pèi Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 裝 (trang) + 配 (phối)Pinyinbù fen zhuāng pèiHán Việtbộ phân trang phốiCấu tạo部 + 分 + 裝 + 配 · bộ + phân + trang + phối nghĩa thành phần: bộ + phân + trang + phối