部分追蹤 bộ phân truy tung Hán Việt: bộ phân truy tung Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 追 (truy) + 蹤 (tung)Hán Việtbộ phân truy tungCấu tạo部 + 分 + 追 + 蹤 · bộ + phân + truy + tung nghĩa thành phần: bộ + phân + truy + tung