部分問題 bộ phân vấn đề Hán Việt: bộ phân vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtbộ phân vấn đềCấu tạo部 + 分 + 問 + 題 · bộ + phân + vấn + đề nghĩa thành phần: bộ + phân + vấn + đề