部分音譯 bộ phân âm dịch Hán Việt: bộ phân âm dịch Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 音 (âm) + 譯 (dịch)Hán Việtbộ phân âm dịchCấu tạo部 + 分 + 音 + 譯 · bộ + phân + âm + dịch nghĩa thành phần: bộ + phân + âm + dịch Nghĩa EngCihui 部分音譯 ùfen yīnyì n. <lg.> partial transliteration/transcription