部族殘殺

bộ tộc tàn sát

Hán Việt: bộ tộc tàn sát

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (tộc) + (tàn) + (sát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 部族殘殺 ùzú cánshā n. tribal violence