部族間的 bộ tộc gian đích Hán Việt: bộ tộc gian đích Tổng quan giữa các bộ lạc Cấu tạo: 部 (bộ) + 族 (tộc) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtbộ tộc gian đíchCấu tạo部 + 族 + 間 + 的 · bộ + tộc + gian + đích nghĩa thành phần: bộ + tộc + gian + đích Nghĩa ViệtCihui giữa các bộ lạc