部隊代號 bộ đội đại hào Hán Việt: bộ đội đại hào Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 隊 (đội) + 代 (đại) + 號 (hào)Hán Việtbộ đội đại hàoCấu tạo部 + 隊 + 代 + 號 · bộ + đội + đại + hào nghĩa thành phần: bộ + đội + đại + hào Nghĩa EngCihui 部隊代號 ùduì dàihào n. <mil.> code designation (of a military unit)