部队代号

bộ đội đại hào

Hán Việt: bộ đội đại hào

Tổng quan

Cấu tạo: 部 (bộ) + 隊 (đội) + 代 (đại) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mật danh đơn vị
  • Biên soạn code designation (of a military unit)

Eng

  • Cihui 部隊代號 ùduì dàihào n. <mil.> code designation (of a military unit)
  • Tần suất từ n. <mil.> code designation (of a military unit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

部队运输船 · 部队锅 · 部队眼炎 · 部队给养 · 代号儿 · 代号叫 · 部队长 · 部隊鍋