部队眼炎

bộ đội nhãn viêm

Hán Việt: bộ đội nhãn viêm

Tổng quan

Cấu tạo: 部 (bộ) + 隊 (đội) + 眼 (nhãn) + 炎 (viêm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼炎的 · 部队运输船 · 部队锅 · 部队代号 · 部队给养 · 部队长 · 部隊鍋