郭伋待期 quách cấp đãi kì Hán Việt: quách cấp đãi kì Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 伋 (cấp) + 待 (đãi) + 期 (kì)Hán Việtquách cấp đãi kìCấu tạo郭 + 伋 + 待 + 期 · quách + cấp + đãi + kì nghĩa thành phần: quách + cấp + đãi + kì