郭兒剌角 guō ér lá jiǎo · quách nhi lạt giác Hán Việt: quách nhi lạt giác · Pinyin: guō ér lá jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 兒 (nhi) + 剌 (lạt) + 角 (giác)Pinyinguō ér lá jiǎoHán Việtquách nhi lạt giácCấu tạo郭 + 兒 + 剌 + 角 · quách + nhi + lạt + giác nghĩa thành phần: quách + nhi + lạt + giác