郭家金穴 quách gia kim huyệt Hán Việt: quách gia kim huyệt Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 家 (gia) + 金 (kim) + 穴 (huyệt)Hán Việtquách gia kim huyệtCấu tạo郭 + 家 + 金 + 穴 · quách + gia + kim + huyệt nghĩa thành phần: quách + gia + kim + huyệt