郭巨埋儿 quách cự mai nhân Hán Việt: quách cự mai nhân Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 巨 (cự) + 埋 (mai) + 儿 (nhân)Hán Việtquách cự mai nhânCấu tạo郭 + 巨 + 埋 + 儿 · quách + cự + mai + nhân nghĩa thành phần: quách + cự + mai + nhân