郭景飞仙 quách cảnh phi tiên Hán Việt: quách cảnh phi tiên Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 景 (cảnh) + 飞 (phi) + 仙 (tiên)Hán Việtquách cảnh phi tiênCấu tạo郭 + 景 + 飞 + 仙 · quách + cảnh + phi + tiên nghĩa thành phần: quách + cảnh + phi + tiên