郭槐自屈 guō huái zì qū · quách hòe tự khuất Hán Việt: quách hòe tự khuất · Pinyin: guō huái zì qū Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 槐 (hòe) + 自 (tự) + 屈 (khuất)Pinyinguō huái zì qūHán Việtquách hòe tự khuấtCấu tạo郭 + 槐 + 自 + 屈 · quách + hòe + tự + khuất nghĩa thành phần: quách + hòe + tự + khuất