郭泰碑铭 quách thái bi minh Hán Việt: quách thái bi minh Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 泰 (thái) + 碑 (bi) + 铭 (minh)Hán Việtquách thái bi minhCấu tạo郭 + 泰 + 碑 + 铭 · quách + thái + bi + minh nghĩa thành phần: quách + thái + bi + minh