郵件暫存區 bưu kiện tạm tồn khu Hán Việt: bưu kiện tạm tồn khu Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 暫 (tạm) + 存 (tồn) + 區 (khu)Hán Việtbưu kiện tạm tồn khuCấu tạo郵 + 件 + 暫 + 存 + 區 · bưu + kiện + tạm + tồn + khu nghĩa thành phần: bưu + kiện + tạm + tồn + khu