郵件管理者

yóu jiàn guǎn lǐ zhěbưu kiện quản lí giả

Hán Việt: bưu kiện quản lí giả · Pinyin: yóu jiàn guǎn lǐ zhě

Tổng quan

giám đốc sở bưu điện; trưởng phòng bưu điện

Cấu tạo: 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 管 (quản) + 理 (lí) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giám đốc bưu điện
  • Google Alex v6 người quản lý thư

Đức

  • Handedict Postmeister

Từ liên quan

Gần nghĩa

邮件发送机 · 邮件程序名 · 邮件快递 · 邮件截止日 · 邮件暂存区 · 郵件服務器 · 邮件爆炸物 · 郵件信息