郵政儲蓄所 yóu zhèng chǔ xù suǒ · bưu chánh trữ súc sở Hán Việt: bưu chánh trữ súc sở · Pinyin: yóu zhèng chǔ xù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 政 (chánh) + 儲 (trữ) + 蓄 (súc) + 所 (sở)Pinyinyóu zhèng chǔ xù suǒHán Việtbưu chánh trữ súc sởCấu tạo郵 + 政 + 儲 + 蓄 + 所 · bưu + chánh + trữ + súc + sở nghĩa thành phần: bưu + chánh + trữ + súc + sở