都中紙貴 dū zhōng zhǐ guì · đô trung chỉ quý Hán Việt: đô trung chỉ quý · Pinyin: dū zhōng zhǐ guì Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 中 (trung) + 紙 (chỉ) + 貴 (quý)Pinyindū zhōng zhǐ guìHán Việtđô trung chỉ quýCấu tạo都 + 中 + 紙 + 貴 · đô + trung + chỉ + quý nghĩa thành phần: đô + trung + chỉ + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容别人的著作受人欢迎,广为流传。