都頭異姓

dū tóu yì xìng đô đầu dị tính

Hán Việt: đô đầu dị tính · Pinyin: dū tóu yì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (đầu) + (dị) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最高贵的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓富贵至极。