都市人類學

đô thị nhân loại học

Hán Việt: đô thị nhân loại học

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (thị) + (nhân) + (loại) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 都市人類學 ūshì rénlèixué n. urban anthropology