都市美男 dūshì měinán · đô thị mĩ nam Hán Việt: đô thị mĩ nam · Pinyin: dūshì měinán Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 市 (thị) + 美 (mĩ) + 男 (nam)Pinyindūshì měinánHán Việtđô thị mĩ namCấu tạo都 + 市 + 美 + 男 · đô + thị + mĩ + nam nghĩa thành phần: đô + thị + mĩ + nam Nghĩa EngCihui metrosexual