都拉麻明 đô lạp ma minh Hán Việt: đô lạp ma minh Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 拉 (lạp) + 麻 (ma) + 明 (minh)Hán Việtđô lạp ma minhCấu tạo都 + 拉 + 麻 + 明 · đô + lạp + ma + minh nghĩa thành phần: đô + lạp + ma + minh