都根主儿 đô căn chủ nhân Hán Việt: đô căn chủ nhân Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 根 (căn) + 主 (chủ) + 儿 (nhân)Hán Việtđô căn chủ nhânCấu tạo都 + 根 + 主 + 儿 · đô + căn + chủ + nhân nghĩa thành phần: đô + căn + chủ + nhân