都根主儿 đô căn chủ nhân Hán Việt: đô căn chủ nhân Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 根 (căn) + 主 (chủ) + 儿 (nhân)Hán Việtđô căn chủ nhânCấu tạo都 + 根 + 主 + 儿 · đô + căn + chủ + nhân nghĩa thành phần: đô + căn + chủ + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 首腦,做主張的人。《金瓶梅》第七九回:「一個親娘舅,比不的別人,你老人家就是個都根主兒,再有誰大如你老人家的!」