都根主子 dōu gēn zhǔ zi · đô căn chủ tử Hán Việt: đô căn chủ tử · Pinyin: dōu gēn zhǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 根 (căn) + 主 (chủ) + 子 (tử)Pinyindōu gēn zhǔ ziHán Việtđô căn chủ tửCấu tạo都 + 根 + 主 + 子 · đô + căn + chủ + tử nghĩa thành phần: đô + căn + chủ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"都根主儿"。